TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sermon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɛʁ.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sermon nghĩa là bài thuyết giáo.

Nghĩa của sermon

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Bài thuyết giáo.
    • Sermons de Bossuetnhững bài thuyết giáo của Bốt-xuy-ê
  2. Nghĩa xấu Lời lên lớp dài dòng, lời quở trách dai dẳng.

Dạng từ của sermon

Đi với mạo từ: un sermon · le sermon

Số nhiềusermons

Họ từ của sermon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sermon (religious speech); sermon, lecture (lengthy reproval)

Câu hỏi thường gặp

sermon nghĩa là gì?

sermon (danh từ) nghĩa là bài thuyết giáo.

sermon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sermon (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.mɔ̃/.

sermon là giống đực hay giống cái?

sermon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.