TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sermonnaire

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sermonnaire nghĩa là nhà thuyết giáo, tập thuyết giáo.

Nghĩa của sermonnaire

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thuyết giáo.
    • Les grands sermonnaires du XVII sièclenhững nhà thuyết giáo lớn ở thế kỷ mười bảy
  2. Tập thuyết giáo.

Dạng từ của sermonnaire

Đi với mạo từ: un sermonnaire · le sermonnaire

Số nhiềusermonnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sermon
  • Danh từ collection of sermons

Câu hỏi thường gặp

sermonnaire nghĩa là gì?

sermonnaire (danh từ) nghĩa là nhà thuyết giáo, tập thuyết giáo.

sermonnaire là giống đực hay giống cái?

sermonnaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.