TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shocking

/ʃɔ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

shocking nghĩa là chướng.

Nghĩa của shocking

Tính từ · không đổi

  1. Đùa cợt Chướng.

Câu hỏi thường gặp

shocking nghĩa là gì?

shocking (tính từ) nghĩa là chướng.

shocking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shocking (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.kiɳ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.