TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shirting

danh từ giống đực (m)
/ʃiʁ.tɛ̃ɳ/ giọng máy của trình duyệt

shirting nghĩa là vải may sơ mi, vải siatanh.

Nghĩa của shirting

Danh từ · giống đực

  1. Vải may sơ mi, vải siatanh.

Dạng từ của shirting

Đi với mạo từ: un shirting · le shirting

Câu hỏi thường gặp

shirting nghĩa là gì?

shirting (danh từ) nghĩa là vải may sơ mi, vải siatanh.

shirting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shirting (giọng Pháp chuẩn): /ʃiʁ.tɛ̃ɳ/.

shirting là giống đực hay giống cái?

shirting là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.