TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shipchandler

danh từ giống đực (m)
/ʃip.ʃɑ̃d.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

shipchandler nghĩa là Nhà buôn trang bị tàu bè.

Nghĩa của shipchandler

Danh từ · giống đực

  1. Nhà buôn trang bị tàu bè.

Dạng từ của shipchandler

Đi với mạo từ: un shipchandler · le shipchandler

Câu hỏi thường gặp

shipchandler nghĩa là gì?

shipchandler (danh từ) nghĩa là Nhà buôn trang bị tàu bè.

shipchandler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shipchandler (giọng Pháp chuẩn): /ʃip.ʃɑ̃d.lœʁ/.

shipchandler là giống đực hay giống cái?

shipchandler là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.