sibylle
danh từ giống cái (f)
/si.bil/ giọng máy của trình duyệt
sibylle nghĩa là cô thầy bói.
Nghĩa của sibylle
Danh từ · giống cái
- Sử học Cô thầy bói.
Dạng từ của sibylle
Đi với mạo từ: une sibylle · la sibylle
| Số nhiều | sibylles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sibylle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sibyl (a pagan female oracle)
Câu hỏi thường gặp
sibylle nghĩa là gì?
sibylle (danh từ) nghĩa là cô thầy bói.
sibylle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sibylle (giọng Pháp chuẩn): /si.bil/.
sibylle là giống đực hay giống cái?
sibylle là danh từ giống cái (dùng với une, la).