TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sibyllin

/si.bi.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sibyllin nghĩa là bí ẩn, khó hiểu.

Nghĩa của sibyllin

Tính từ

  1. xem sibylle — Cô thầy bói.
  2. Nghĩa bóng Bí ẩn, khó hiểu.
    • Un langage sibyllincách nói khó hiểu

Dạng từ của sibyllin

Số nhiềusibyllins
Giống cáisibylline /si.bi.lin/
Giống cái số nhiềusibyllines

Họ từ của sibyllin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sibylline; obscure

Câu hỏi thường gặp

sibyllin nghĩa là gì?

sibyllin (tính từ) nghĩa là bí ẩn, khó hiểu.

sibyllin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sibyllin (giọng Pháp chuẩn): /si.bi.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.