sibyllin
/si.bi.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
sibyllin nghĩa là bí ẩn, khó hiểu.
Nghĩa của sibyllin
Tính từ
- xem sibylle — Cô thầy bói.
- Nghĩa bóng Bí ẩn, khó hiểu.
- Un langage sibyllincách nói khó hiểu
Dạng từ của sibyllin
| Số nhiều | sibyllins |
| Giống cái | sibylline /si.bi.lin/ |
| Giống cái số nhiều | sibyllines |
Họ từ của sibyllin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sibylline; obscure
Câu hỏi thường gặp
sibyllin nghĩa là gì?
sibyllin (tính từ) nghĩa là bí ẩn, khó hiểu.
sibyllin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sibyllin (giọng Pháp chuẩn): /si.bi.lɛ̃/.