TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sibérien

/si.be.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sibérien nghĩa là Thuộc Xi-bia (Liên Xô).

Nghĩa của sibérien

Tính từ

  1. Thuộc Xi-bia (Liên Xô).

Dạng từ của sibérien

Số nhiềuSibériens
Giống cáiSibérienne /si.be.ʁjɛn/
Giống cái số nhiềusibériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Siberia; Siberian
  • Danh từ Siberian

Câu hỏi thường gặp

sibérien nghĩa là gì?

sibérien (tính từ) nghĩa là Thuộc Xi-bia (Liên Xô).

sibérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sibérien (giọng Pháp chuẩn): /si.be.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.