TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sicaire

danh từ giống đực (m)
/si.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sicaire nghĩa là kẻ thích khách.

Nghĩa của sicaire

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Kẻ thích khách.

Dạng từ của sicaire

Đi với mạo từ: un sicaire · le sicaire

Số nhiềusicaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hitman (someone hired to kill)

Câu hỏi thường gặp

sicaire nghĩa là gì?

sicaire (danh từ) nghĩa là kẻ thích khách.

sicaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sicaire (giọng Pháp chuẩn): /si.kɛʁ/.

sicaire là giống đực hay giống cái?

sicaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.