sicaire
danh từ giống đực (m)
/si.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sicaire nghĩa là kẻ thích khách.
Nghĩa của sicaire
Danh từ · giống đực
- Văn học Kẻ thích khách.
Dạng từ của sicaire
Đi với mạo từ: un sicaire · le sicaire
| Số nhiều | sicaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hitman (someone hired to kill)
Câu hỏi thường gặp
sicaire nghĩa là gì?
sicaire (danh từ) nghĩa là kẻ thích khách.
sicaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sicaire (giọng Pháp chuẩn): /si.kɛʁ/.
sicaire là giống đực hay giống cái?
sicaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).