TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

siccatif

/sikatif/ giọng máy của trình duyệt

siccatif nghĩa là mau khô, chất làm khô.

Nghĩa của siccatif

Tính từ

  1. Mau khô.
    • Huile siccativedầu mau khô

Danh từ · giống đực

  1. Chất làm khô.

Dạng từ của siccatif

Số nhiềusiccatifs
Giống cáisiccative
Giống cái số nhiềusiccatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ siccative

Câu hỏi thường gặp

siccatif nghĩa là gì?

siccatif (tính từ, danh từ) nghĩa là mau khô, chất làm khô.

siccatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của siccatif (giọng Pháp chuẩn): /sikatif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.