TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

siccité

danh từ giống cái (f)
/sik.si.te/ giọng máy của trình duyệt

siccité nghĩa là trạng thái khô.

Nghĩa của siccité

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái khô.

Dạng từ của siccité

Đi với mạo từ: une siccité · la siccité

Số nhiềusiccités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dryness

Câu hỏi thường gặp

siccité nghĩa là gì?

siccité (danh từ) nghĩa là trạng thái khô.

siccité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của siccité (giọng Pháp chuẩn): /sik.si.te/.

siccité là giống đực hay giống cái?

siccité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.