siccité
danh từ giống cái (f)
/sik.si.te/ giọng máy của trình duyệt
siccité nghĩa là trạng thái khô.
Nghĩa của siccité
Danh từ · giống cái
- Trạng thái khô.
Dạng từ của siccité
Đi với mạo từ: une siccité · la siccité
| Số nhiều | siccités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dryness
Câu hỏi thường gặp
siccité nghĩa là gì?
siccité (danh từ) nghĩa là trạng thái khô.
siccité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của siccité (giọng Pháp chuẩn): /sik.si.te/.
siccité là giống đực hay giống cái?
siccité là danh từ giống cái (dùng với une, la).