TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sicilien

/si.si.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sicilien nghĩa là Thuộc đảo Xi-xin (ý).

Nghĩa của sicilien

Tính từ

  1. Thuộc đảo Xi-xin (ý).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Xi-xin.

Dạng từ của sicilien

Số nhiềuSiciliens
Giống cáiSicilienne /si.si.ljɛn/
Giống cái số nhiềusiciliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Sicilian (of, from or relating to Sicily, Italy)
  • Danh từ Sicilian (the Sicilian language)
  • Danh từ Sicilian (native or inhabitant of Sicily, Italy) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

sicilien nghĩa là gì?

sicilien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc đảo Xi-xin (ý).

sicilien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sicilien (giọng Pháp chuẩn): /si.si.ljɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.