TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

signaleur

danh từ giống đực (m)
/si.ɲa.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

signaleur nghĩa là nhân viên báo hiệu.

Nghĩa của signaleur

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên báo hiệu.
    • Signaleur de chemin de fernhân viên báo hiệu đường sắt

Dạng từ của signaleur

Đi với mạo từ: un signaleur · le signaleur

Số nhiềusignaleurs

Câu hỏi thường gặp

signaleur nghĩa là gì?

signaleur (danh từ) nghĩa là nhân viên báo hiệu.

signaleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của signaleur (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲa.lœʁ/.

signaleur là giống đực hay giống cái?

signaleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.