side-car
danh từ giống đực (m)
/sajd.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt
side-car nghĩa là thuyền, xe mô tô thuyền.
Nghĩa của side-car
Danh từ · giống đực
- Thuyền (của xe mô tô thuyền).
- Xe mô tô thuyền..
Dạng từ của side-car
Đi với mạo từ: un side-car · le side-car
| Số nhiều | side-cars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sidecar
Câu hỏi thường gặp
side-car nghĩa là gì?
side-car (danh từ) nghĩa là thuyền, xe mô tô thuyền.
side-car phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của side-car (giọng Pháp chuẩn): /sajd.kaʁ/.
side-car là giống đực hay giống cái?
side-car là danh từ giống đực (dùng với un, le).