TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

side-car

danh từ giống đực (m)
/sajd.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

side-car nghĩa là thuyền, xe mô tô thuyền.

Nghĩa của side-car

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền (của xe mô tô thuyền).
  2. Xe mô tô thuyền..

Dạng từ của side-car

Đi với mạo từ: un side-car · le side-car

Số nhiềuside-cars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sidecar

Câu hỏi thường gặp

side-car nghĩa là gì?

side-car (danh từ) nghĩa là thuyền, xe mô tô thuyền.

side-car phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của side-car (giọng Pháp chuẩn): /sajd.kaʁ/.

side-car là giống đực hay giống cái?

side-car là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.