sicle
danh từ giống đực (m)
/sikl/ giọng máy của trình duyệt
sicle nghĩa là xiclơ, gam.
Nghĩa của sicle
Danh từ · giống đực
- Sử học Xiclơ (đơn vị trọng lượng khoảng).
- Gam (đồng tiền bằng bạc của người Hê-brơ).
Dạng từ của sicle
Đi với mạo từ: un sicle · le sicle
| Số nhiều | sicles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shekel (weight)
Câu hỏi thường gặp
sicle nghĩa là gì?
sicle (danh từ) nghĩa là xiclơ, gam.
sicle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sicle (giọng Pháp chuẩn): /sikl/.
sicle là giống đực hay giống cái?
sicle là danh từ giống đực (dùng với un, le).