seyant
/sɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
seyant nghĩa là hợp.
Nghĩa của seyant
Tính từ
- Hợp.
- Chapeau très seyantmũ rất hợp
Dạng từ của seyant
| Số nhiều | seyants |
| Giống cái | seyante /sɛ.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | seyantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ becoming, fetching
Câu hỏi thường gặp
seyant nghĩa là gì?
seyant (tính từ) nghĩa là hợp.
seyant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seyant (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.jɑ̃/.