TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seyant

/sɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

seyant nghĩa là hợp.

Nghĩa của seyant

Tính từ

  1. Hợp.
    • Chapeau très seyantmũ rất hợp

Dạng từ của seyant

Số nhiềuseyants
Giống cáiseyante /sɛ.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuseyantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ becoming, fetching

Câu hỏi thường gặp

seyant nghĩa là gì?

seyant (tính từ) nghĩa là hợp.

seyant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seyant (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.