TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sextuor

danh từ giống đực (m)
/sɛk.stɥɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

sextuor nghĩa là bộ sáu.

Nghĩa của sextuor

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Bộ sáu.

Dạng từ của sextuor

Đi với mạo từ: un sextuor · le sextuor

Số nhiềusextuors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sextet

Câu hỏi thường gặp

sextuor nghĩa là gì?

sextuor (danh từ) nghĩa là bộ sáu.

sextuor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sextuor (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.stɥɔʁ/.

sextuor là giống đực hay giống cái?

sextuor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.