TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sextuple

/sɛk.stypl/ giọng máy của trình duyệt

sextuple nghĩa là gấp sáu.

Nghĩa của sextuple

Tính từ

  1. Gấp sáu.

Danh từ · giống đực

  1. Số gấp sáu.
    • Le sextuple de six est trente-sixsố gấp sáu của sáu là ba mươi sáu

Dạng từ của sextuple

Số nhiềusextuples
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sextuple; two hundred fifty-sixth note

Câu hỏi thường gặp

sextuple nghĩa là gì?

sextuple (tính từ, danh từ) nghĩa là gấp sáu.

sextuple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sextuple (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.stypl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.