ses
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sɛ.z‿/
ses nghĩa là Của anh ấy, của chị ấy, của nó (trước danh từ số nhiều).
Nghĩa của ses
Hạn định từ
- Của anh ấy, của chị ấy, của nó (trước danh từ số nhiều) (biên soạn)
Câu ví dụ với ses
- Un homme est responsable de ses actes. Con người chịu trách nhiệm về hành động của mình.Tatoeba #483219
- Je ne peux comprendre ses sentiments. Tôi khoog thể hiểu được tình cảm của anh ta.Tatoeba #127811
- Il est respectueux envers ses supérieurs. Anh ây kính trọng thượng cấp.Tatoeba #330557
- Il est en harmonie avec tous ses camarades. Anh ấy sống hòa hợp với tất cả các bạn.Tatoeba #334016
- Sans ses lunettes il est comme une taupe. Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.Tatoeba #431375
- Il est fatigué après ses cours d'allemand. Anh ấy đang cảm thấy mệt mỏi sau giờ học tiếng Đức.Tatoeba #460203
- Elle mit sur papier ses idées. Chị ấy ghi vào giấy những ý tưởng của mình.Tatoeba #511529
- Tout le monde a ses forces et ses faiblesses. Người nào cũng có cái hay và cái dở của họ.Tatoeba #3269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ his, her, its, their, one's (when referring to a plural noun)
Câu hỏi thường gặp
ses nghĩa là gì?
ses (hạn định từ) nghĩa là Của anh ấy, của chị ấy, của nó (trước danh từ số nhiều).
ses phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ses (giọng Pháp chuẩn): /sɛ/.