TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sesbania

danh từ giống cái (f)
/sɛzbanja/ giọng máy của trình duyệt

sesbania nghĩa là cây điền thanh.

Nghĩa của sesbania

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây điền thanh.

Dạng từ của sesbania

Đi với mạo từ: une sesbania · la sesbania

Số nhiềusesbanias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sesbania

Câu hỏi thường gặp

sesbania nghĩa là gì?

sesbania (danh từ) nghĩa là cây điền thanh.

sesbania phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sesbania (giọng Pháp chuẩn): /sɛzbanja/.

sesbania là giống đực hay giống cái?

sesbania là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.