sesbania
danh từ giống cái (f)
/sɛzbanja/ giọng máy của trình duyệt
sesbania nghĩa là cây điền thanh.
Nghĩa của sesbania
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây điền thanh.
Dạng từ của sesbania
Đi với mạo từ: une sesbania · la sesbania
| Số nhiều | sesbanias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sesbania
Câu hỏi thường gặp
sesbania nghĩa là gì?
sesbania (danh từ) nghĩa là cây điền thanh.
sesbania phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sesbania (giọng Pháp chuẩn): /sɛzbanja/.
sesbania là giống đực hay giống cái?
sesbania là danh từ giống cái (dùng với une, la).