sesquioxyde
danh từ giống đực (m)
/sɛskiɔkid/ giọng máy của trình duyệt
sesquioxyde nghĩa là Setquioxit.
Nghĩa của sesquioxyde
Danh từ · giống đực
- Hóa học Setquioxit.
Dạng từ của sesquioxyde
Đi với mạo từ: un sesquioxyde · le sesquioxyde
| Số nhiều | sesquioxydes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sesquioxide (oxide)
Câu hỏi thường gặp
sesquioxyde nghĩa là gì?
sesquioxyde (danh từ) nghĩa là Setquioxit.
sesquioxyde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sesquioxyde (giọng Pháp chuẩn): /sɛskiɔkid/.
sesquioxyde là giống đực hay giống cái?
sesquioxyde là danh từ giống đực (dùng với un, le).