TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sesquioxyde

danh từ giống đực (m)
/sɛskiɔkid/ giọng máy của trình duyệt

sesquioxyde nghĩa là Setquioxit.

Nghĩa của sesquioxyde

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Setquioxit.

Dạng từ của sesquioxyde

Đi với mạo từ: un sesquioxyde · le sesquioxyde

Số nhiềusesquioxydes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sesquioxide (oxide)

Câu hỏi thường gặp

sesquioxyde nghĩa là gì?

sesquioxyde (danh từ) nghĩa là Setquioxit.

sesquioxyde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sesquioxyde (giọng Pháp chuẩn): /sɛskiɔkid/.

sesquioxyde là giống đực hay giống cái?

sesquioxyde là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.