TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

set

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛt/ giọng máy của trình duyệt

set nghĩa là ván, xét.

Nghĩa của set

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Ván, xét (quần vợt, bóng bàn...).
    • En trois setschơi ba xét

Dạng từ của set

Đi với mạo từ: un set · le set

Số nhiềusets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với set

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ set

Câu hỏi thường gặp

set nghĩa là gì?

set (danh từ) nghĩa là ván, xét.

set phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của set (giọng Pháp chuẩn): /sɛt/.

set là giống đực hay giống cái?

set là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.