set
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛt/ giọng máy của trình duyệt
set nghĩa là ván, xét.
Nghĩa của set
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Ván, xét (quần vợt, bóng bàn...).
- En trois setschơi ba xét
Dạng từ của set
Đi với mạo từ: un set · le set
| Số nhiều | sets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với set
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ set
Câu hỏi thường gặp
set nghĩa là gì?
set (danh từ) nghĩa là ván, xét.
set phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của set (giọng Pháp chuẩn): /sɛt/.
set là giống đực hay giống cái?
set là danh từ giống đực (dùng với un, le).