TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

servomécanisme

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.vɔ.me.ka.nizm/ giọng máy của trình duyệt

servomécanisme nghĩa là cơ cấu trợ động, cơ cấu thừa động.

Nghĩa của servomécanisme

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Cơ cấu trợ động, cơ cấu thừa động.

Dạng từ của servomécanisme

Đi với mạo từ: un servomécanisme · le servomécanisme

Số nhiềuservomécanismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ servomechanism

Câu hỏi thường gặp

servomécanisme nghĩa là gì?

servomécanisme (danh từ) nghĩa là cơ cấu trợ động, cơ cấu thừa động.

servomécanisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của servomécanisme (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vɔ.me.ka.nizm/.

servomécanisme là giống đực hay giống cái?

servomécanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.