servomécanisme
servomécanisme nghĩa là cơ cấu trợ động, cơ cấu thừa động.
Nghĩa của servomécanisme
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Cơ cấu trợ động, cơ cấu thừa động.
Dạng từ của servomécanisme
Đi với mạo từ: un servomécanisme · le servomécanisme
| Số nhiều | servomécanismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ servomechanism
Câu hỏi thường gặp
servomécanisme nghĩa là gì?
servomécanisme (danh từ) nghĩa là cơ cấu trợ động, cơ cấu thừa động.
servomécanisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của servomécanisme (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vɔ.me.ka.nizm/.
servomécanisme là giống đực hay giống cái?
servomécanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).