servomoteur
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.vɔ.mɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
servomoteur nghĩa là động cơ trợ động.
Nghĩa của servomoteur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Động cơ trợ động.
Dạng từ của servomoteur
Đi với mạo từ: un servomoteur · le servomoteur
| Số nhiều | servomoteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ servomotor
Câu hỏi thường gặp
servomoteur nghĩa là gì?
servomoteur (danh từ) nghĩa là động cơ trợ động.
servomoteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của servomoteur (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.vɔ.mɔ.tœʁ/.
servomoteur là giống đực hay giống cái?
servomoteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).