TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

servofrein

danh từ giống đực (m)
/sɛʁvofʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

servofrein nghĩa là phanh trợ động, phanh tự hãm.

Nghĩa của servofrein

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Phanh trợ động, phanh tự hãm.

Dạng từ của servofrein

Đi với mạo từ: un servofrein · le servofrein

Số nhiềuservofreins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ servo-assisted brake

Câu hỏi thường gặp

servofrein nghĩa là gì?

servofrein (danh từ) nghĩa là phanh trợ động, phanh tự hãm.

servofrein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của servofrein (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁvofʁɛ̃/.

servofrein là giống đực hay giống cái?

servofrein là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.