servofrein
danh từ giống đực (m)
/sɛʁvofʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
servofrein nghĩa là phanh trợ động, phanh tự hãm.
Nghĩa của servofrein
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Phanh trợ động, phanh tự hãm.
Dạng từ của servofrein
Đi với mạo từ: un servofrein · le servofrein
| Số nhiều | servofreins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ servo-assisted brake
Câu hỏi thường gặp
servofrein nghĩa là gì?
servofrein (danh từ) nghĩa là phanh trợ động, phanh tự hãm.
servofrein phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của servofrein (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁvofʁɛ̃/.
servofrein là giống đực hay giống cái?
servofrein là danh từ giống đực (dùng với un, le).