serpe
danh từ giống cái (f)
/sɛʁp/ giọng máy của trình duyệt
serpe nghĩa là dao quắm.
Nghĩa của serpe
Danh từ · giống cái
- Dao quắm.
- à la serpe; à coups de serpethô, không thanh; không trau chuốt
Dạng từ của serpe
Đi với mạo từ: une serpe · la serpe
| Số nhiều | serpes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ billhook, pruning hook, sickle (agricultural implement often with a curved or hooked end to the blade used for pruning or cutting thick, woody plants)
Câu hỏi thường gặp
serpe nghĩa là gì?
serpe (danh từ) nghĩa là dao quắm.
serpe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serpe (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁp/.
serpe là giống đực hay giống cái?
serpe là danh từ giống cái (dùng với une, la).