sermonneur
sermonneur nghĩa là người hay mắng mỏ, hay mắng mỏ.
Nghĩa của sermonneur
Danh từ · giống đực
- Người hay mắng mỏ.
Tính từ
- Hay mắng mỏ.
Dạng từ của sermonneur
Đi với mạo từ: un sermonneur · le sermonneur
| Số nhiều | sermonneurs |
| Giống cái | sermonneuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sermoner, sermoniser
Câu hỏi thường gặp
sermonneur nghĩa là gì?
sermonneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người hay mắng mỏ, hay mắng mỏ.
sermonneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sermonneur (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.mɔ.nœʁ/.
sermonneur là giống đực hay giống cái?
sermonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).