TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sermonneur

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.mɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sermonneur nghĩa là người hay mắng mỏ, hay mắng mỏ.

Nghĩa của sermonneur

Danh từ · giống đực

  1. Người hay mắng mỏ.

Tính từ

  1. Hay mắng mỏ.

Dạng từ của sermonneur

Đi với mạo từ: un sermonneur · le sermonneur

Số nhiềusermonneurs
Giống cáisermonneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sermoner, sermoniser

Câu hỏi thường gặp

sermonneur nghĩa là gì?

sermonneur (danh từ, tính từ) nghĩa là người hay mắng mỏ, hay mắng mỏ.

sermonneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sermonneur (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.mɔ.nœʁ/.

sermonneur là giống đực hay giống cái?

sermonneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.