serpolet
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.pɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
serpolet nghĩa là cây húng tây.
Nghĩa của serpolet
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây húng tây.
Dạng từ của serpolet
Đi với mạo từ: un serpolet · le serpolet
| Số nhiều | serpolets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wild thyme
Câu hỏi thường gặp
serpolet nghĩa là gì?
serpolet (danh từ) nghĩa là cây húng tây.
serpolet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của serpolet (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.pɔ.lɛ/.
serpolet là giống đực hay giống cái?
serpolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).