TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serpillière

danh từ giống cái (f)
/sɛʁ.pi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

serpillière nghĩa là vải bao tải, vải lau nhà.

Nghĩa của serpillière

Danh từ · giống cái

  1. Vải bao tải.
  2. Vải lau nhà.

Dạng từ của serpillière

Đi với mạo từ: une serpillière · la serpillière

Số nhiềuserpillières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mop, floorcloth; wimp

Câu hỏi thường gặp

serpillière nghĩa là gì?

serpillière (danh từ) nghĩa là vải bao tải, vải lau nhà.

serpillière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serpillière (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.pi.jɛʁ/.

serpillière là giống đực hay giống cái?

serpillière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.