TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serpigineux

/sɛʁpiʒinø/ giọng máy của trình duyệt

serpigineux nghĩa là vằn vèo.

Nghĩa của serpigineux

Tính từ

  1. Y học Vằn vèo.
    • Ulcère serpigineuxloét vằn vèo

Câu hỏi thường gặp

serpigineux nghĩa là gì?

serpigineux (tính từ) nghĩa là vằn vèo.

serpigineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serpigineux (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁpiʒinø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.