TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serpette

danh từ giống cái (f)
/sɛʁ.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

serpette nghĩa là dao quắm nhỏ.

Nghĩa của serpette

Danh từ · giống cái

  1. Dao quắm nhỏ.

Dạng từ của serpette

Đi với mạo từ: une serpette · la serpette

Số nhiềuserpettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ billhook

Câu hỏi thường gặp

serpette nghĩa là gì?

serpette (danh từ) nghĩa là dao quắm nhỏ.

serpette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serpette (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.pɛt/.

serpette là giống đực hay giống cái?

serpette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.