sieste
/sjɛst/ giọng máy của trình duyệt
sieste nghĩa là giấc ngủ trưa.
Nghĩa của sieste
Danh từ · giống cái
- Giấc ngủ trưa.
- Faire la siestengủ trưa
Dạng từ của sieste
Đi với mạo từ: une sieste · la sieste
| Số nhiều | siestes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sieste
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ siesta (a nap, especially an afternoon one taken during the hottest part of the day in some cultures)
Câu hỏi thường gặp
sieste nghĩa là gì?
sieste (danh từ) nghĩa là giấc ngủ trưa.
sieste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sieste (giọng Pháp chuẩn): /sjɛst/.
sieste là giống đực hay giống cái?
sieste là danh từ giống cái (dùng với une, la).