TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sieste

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sjɛst/ giọng máy của trình duyệt

sieste nghĩa là giấc ngủ trưa.

Nghĩa của sieste

Danh từ · giống cái

  1. Giấc ngủ trưa.
    • Faire la siestengủ trưa

Dạng từ của sieste

Đi với mạo từ: une sieste · la sieste

Số nhiềusiestes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sieste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siesta (a nap, especially an afternoon one taken during the hottest part of the day in some cultures)

Câu hỏi thường gặp

sieste nghĩa là gì?

sieste (danh từ) nghĩa là giấc ngủ trưa.

sieste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sieste (giọng Pháp chuẩn): /sjɛst/.

sieste là giống đực hay giống cái?

sieste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.