TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sierra

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sjɛ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

sierra nghĩa là dãy núi.

Nghĩa của sierra

Danh từ · giống cái

  1. Dãy núi.
    • La sierra Nevadadãy núi Nê-va-đa (Tây Ban Nha)

Dạng từ của sierra

Đi với mạo từ: une sierra · la sierra

Số nhiềusierras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sierra

Câu hỏi thường gặp

sierra nghĩa là gì?

sierra (danh từ) nghĩa là dãy núi.

sierra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sierra (giọng Pháp chuẩn): /sjɛ.ʁa/.

sierra là giống đực hay giống cái?

sierra là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.