TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méridienne

/me.ʁi.djɛn/ giọng máy của trình duyệt

méridienne nghĩa là Xem méridien.

Nghĩa của méridienne

Tính từ

  1. Xem méridien

Dạng từ của méridienne

Số nhiềuméridiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méridienne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ méridienne; afternoon nap

Câu hỏi thường gặp

méridienne nghĩa là gì?

méridienne (tính từ) nghĩa là Xem méridien.

méridienne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méridienne (giọng Pháp chuẩn): /me.ʁi.djɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.