TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

siamois

/sja.mwa/ giọng máy của trình duyệt

siamois nghĩa là thái lan, tiếng thái lan.

Nghĩa của siamois

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ (thuộc) Thái Lan.
    • chat siamoismèo Xiêm
    • frères siamois; sœurs siamoisestrẻ sinh đôi dính nhau

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tiếng Thái Lan.

Dạng từ của siamois

Giống cáisiamoise /sja.mwaz/
Giống cái số nhiềusiamoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Siamese (from Siam); Siamese, conjoined (attached to another human)
  • Danh từ Siamese twin; Siamese cat

Câu hỏi thường gặp

siamois nghĩa là gì?

siamois (tính từ, danh từ) nghĩa là thái lan, tiếng thái lan.

siamois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của siamois (giọng Pháp chuẩn): /sja.mwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.