TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sialorrhée

danh từ giống cái (f)
/sjalɔʁe/ giọng máy của trình duyệt

sialorrhée nghĩa là Chứng tăng tiết nước bọt.

Nghĩa của sialorrhée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tăng tiết nước bọt.

Dạng từ của sialorrhée

Đi với mạo từ: une sialorrhée · la sialorrhée

Số nhiềusialorrhées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sialorrhea

Câu hỏi thường gặp

sialorrhée nghĩa là gì?

sialorrhée (danh từ) nghĩa là Chứng tăng tiết nước bọt.

sialorrhée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sialorrhée (giọng Pháp chuẩn): /sjalɔʁe/.

sialorrhée là giống đực hay giống cái?

sialorrhée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.