TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

signalement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.ɲal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

signalement nghĩa là dấu hiệu nhận dạng.

Nghĩa của signalement

Danh từ · giống đực

  1. Dấu hiệu nhận dạng.
    • Donner le signalement d'un criminelcho biết dấu hiệu nhận dạng của một tội phạm

Dạng từ của signalement

Đi với mạo từ: un signalement · le signalement

Số nhiềusignalements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physical description (BOLO, APB); report, complaint (e.g. one made to child protection authorities by a member of the public)

Câu hỏi thường gặp

signalement nghĩa là gì?

signalement (danh từ) nghĩa là dấu hiệu nhận dạng.

signalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của signalement (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲal.mɑ̃/.

signalement là giống đực hay giống cái?

signalement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.