signal
signal nghĩa là hiệu, dấu hiệu, tín hiệu.
Nghĩa của signal
Danh từ · giống đực
- Hiệu, dấu hiệu.
- Donner le signalra hiệu, báo hiệu
- Tín hiệu.
- Signal de chemin de fertín hiệu đường sắt
- Signal d'entréetín hiệu vào (điều khiển học)
Dạng từ của signal
Đi với mạo từ: un signal · le signal
| Số nhiều | signaux |
Câu ví dụ với signal
- Il nous a donné le signal pour commencer. Anh ta đã bật đèn xanh cho chúng tôi bắt đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132196
- À mon signal, vous partez tous en courant. Thấy tôi ra hiệu thì các bạn hãy chạy ngay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8433455
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ signal
Câu hỏi thường gặp
signal nghĩa là gì?
signal (danh từ) nghĩa là hiệu, dấu hiệu, tín hiệu.
signal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của signal (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲal/.
signal là giống đực hay giống cái?
signal là danh từ giống đực (dùng với un, le).