TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sigmoïde

/siɡ.mɔ.id/ giọng máy của trình duyệt

sigmoïde nghĩa là hình xichma.

Nghĩa của sigmoïde

Tính từ

  1. Giải phẫu (có) hình xichma.
    • Côlon sigmoïderuột (kết) xichma

Dạng từ của sigmoïde

Số nhiềusigmoïdes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sigmoid, sigmoidal

Câu hỏi thường gặp

sigmoïde nghĩa là gì?

sigmoïde (tính từ) nghĩa là hình xichma.

sigmoïde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sigmoïde (giọng Pháp chuẩn): /siɡ.mɔ.id/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.