TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sigle

danh từ giống đực (m)
/siɡl/ giọng máy của trình duyệt

sigle nghĩa là ký hiệu chữ đầu.

Nghĩa của sigle

Danh từ · giống đực

  1. Ký hiệu chữ đầu.

Dạng từ của sigle

Đi với mạo từ: un sigle · le sigle

Số nhiềusigles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abbreviation; acronym or initialism

Câu hỏi thường gặp

sigle nghĩa là gì?

sigle (danh từ) nghĩa là ký hiệu chữ đầu.

sigle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sigle (giọng Pháp chuẩn): /siɡl/.

sigle là giống đực hay giống cái?

sigle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.