TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sextant

danh từ giống đực (m)
/sɛk.stɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sextant nghĩa là máy lục phân, cung sáu mươi độ.

Nghĩa của sextant

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn học Máy lục phân.
  2. Toán học Cung sáu mươi độ.

Dạng từ của sextant

Đi với mạo từ: un sextant · le sextant

Số nhiềusextants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sextant

Câu hỏi thường gặp

sextant nghĩa là gì?

sextant (danh từ) nghĩa là máy lục phân, cung sáu mươi độ.

sextant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sextant (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.stɑ̃/.

sextant là giống đực hay giống cái?

sextant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.