sextant
danh từ giống đực (m)
/sɛk.stɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sextant nghĩa là máy lục phân, cung sáu mươi độ.
Nghĩa của sextant
Danh từ · giống đực
- Thiên văn học Máy lục phân.
- Toán học Cung sáu mươi độ.
Dạng từ của sextant
Đi với mạo từ: un sextant · le sextant
| Số nhiều | sextants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sextant
Câu hỏi thường gặp
sextant nghĩa là gì?
sextant (danh từ) nghĩa là máy lục phân, cung sáu mươi độ.
sextant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sextant (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.stɑ̃/.
sextant là giống đực hay giống cái?
sextant là danh từ giống đực (dùng với un, le).