TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shoot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃut/ giọng máy của trình duyệt

shoot nghĩa là cú sút.

Nghĩa của shoot

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cú sút.
    • Marquer un but d'un beau shootghi một bàn nhờ cú sút đẹp

Dạng từ của shoot

Đi với mạo từ: un shoot · le shoot

Số nhiềushoots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shot (in sports); shoot 'em up; shot (of drugs); photoshoot

Câu hỏi thường gặp

shoot nghĩa là gì?

shoot (danh từ) nghĩa là cú sút.

shoot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shoot (giọng Pháp chuẩn): /ʃut/.

shoot là giống đực hay giống cái?

shoot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.