shoot
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃut/ giọng máy của trình duyệt
shoot nghĩa là cú sút.
Nghĩa của shoot
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Cú sút.
- Marquer un but d'un beau shootghi một bàn nhờ cú sút đẹp
Dạng từ của shoot
Đi với mạo từ: un shoot · le shoot
| Số nhiều | shoots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shot (in sports); shoot 'em up; shot (of drugs); photoshoot
Câu hỏi thường gặp
shoot nghĩa là gì?
shoot (danh từ) nghĩa là cú sút.
shoot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shoot (giọng Pháp chuẩn): /ʃut/.
shoot là giống đực hay giống cái?
shoot là danh từ giống đực (dùng với un, le).