TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sidérite

danh từ giống cái (f)
/sideʁit/ giọng máy của trình duyệt

sidérite nghĩa là xiđerit.

Nghĩa của sidérite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Xiđerit.

Dạng từ của sidérite

Đi với mạo từ: une sidérite · la sidérite

Số nhiềusidérites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ siderite (iron(II) carbonate); siderite (an iron meteorite)

Câu hỏi thường gặp

sidérite nghĩa là gì?

sidérite (danh từ) nghĩa là xiđerit.

sidérite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sidérite (giọng Pháp chuẩn): /sideʁit/.

sidérite là giống đực hay giống cái?

sidérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.