TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sextolet

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sextolet nghĩa là chùm sáu.

Nghĩa của sextolet

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Chùm sáu.

Dạng từ của sextolet

Đi với mạo từ: un sextolet · le sextolet

Câu hỏi thường gặp

sextolet nghĩa là gì?

sextolet (danh từ) nghĩa là chùm sáu.

sextolet là giống đực hay giống cái?

sextolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.