sien
sien nghĩa là cái của anh ấy, cái của chị ấy.
Nghĩa của sien
Đại từ
- Cái của anh ấy, cái của chị ấy, cái của nó (le sien, la sienne) (biên soạn)
Dạng từ của sien
| Giống cái | sienne |
| Giống cái số nhiều | siennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sien
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với sien
- Cette voiture est la sienne. Chiếc xe này là của ổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #733727
- Ma chambre est deux fois plus grande que la sienne. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7635
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ his (that which belongs to him); her (that which belongs to her)
Câu hỏi thường gặp
sien nghĩa là gì?
sien (đại từ) nghĩa là cái của anh ấy, cái của chị ấy.
sien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sien (giọng Pháp chuẩn): /sjɛ̃/.