TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sien

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sien nghĩa là cái của anh ấy, cái của chị ấy.

Nghĩa của sien

Đại từ

  1. Cái của anh ấy, cái của chị ấy, cái của nó (le sien, la sienne) (biên soạn)

Dạng từ của sien

Giống cáisienne
Giống cái số nhiềusiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sien

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sien

  • Cette voiture est la sienne. Chiếc xe này là của ổng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #733727
  • Ma chambre est deux fois plus grande que la sienne. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ his (that which belongs to him); her (that which belongs to her)

Câu hỏi thường gặp

sien nghĩa là gì?

sien (đại từ) nghĩa là cái của anh ấy, cái của chị ấy.

sien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sien (giọng Pháp chuẩn): /sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.