TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sexué

/sɛk.sɥe/ giọng máy của trình duyệt

sexué nghĩa là hữu tính.

Nghĩa của sexué

Tính từ

  1. Sinh vật học Hữu tính.
    • Reproduction sexuéesự sinh sản hữu tính

Dạng từ của sexué

Số nhiềusexués
Giống cáisexuée
Giống cái số nhiềusexuées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sexué

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sexed (possessing a sex); sexual

Câu hỏi thường gặp

sexué nghĩa là gì?

sexué (tính từ) nghĩa là hữu tính.

sexué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sexué (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sɥe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.