sexué
/sɛk.sɥe/ giọng máy của trình duyệt
sexué nghĩa là hữu tính.
Nghĩa của sexué
Tính từ
- Sinh vật học Hữu tính.
- Reproduction sexuéesự sinh sản hữu tính
Dạng từ của sexué
| Số nhiều | sexués |
| Giống cái | sexuée |
| Giống cái số nhiều | sexuées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sexué
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sexed (possessing a sex); sexual
Câu hỏi thường gặp
sexué nghĩa là gì?
sexué (tính từ) nghĩa là hữu tính.
sexué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sexué (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sɥe/.