TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sesquialtère

giọng máy của trình duyệt

sesquialtère nghĩa là gấp rưỡi.

Nghĩa của sesquialtère

Tính từ

  1. Từ cũ nghĩa cũ Gấp rưỡi.

Dạng từ của sesquialtère

Số nhiềusesquialtères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sesquialterate

Câu hỏi thường gặp

sesquialtère nghĩa là gì?

sesquialtère (tính từ) nghĩa là gấp rưỡi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.