TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serre-file

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.fil/ giọng máy của trình duyệt

serre-file nghĩa là quân nhân tập hậu, tàu cuối đoàn.

Nghĩa của serre-file

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Quân nhân tập hậu.
  2. Hàng hải Tàu cuối đoàn.

Dạng từ của serre-file

Đi với mạo từ: un serre-file · le serre-file

Câu hỏi thường gặp

serre-file nghĩa là gì?

serre-file (danh từ) nghĩa là quân nhân tập hậu, tàu cuối đoàn.

serre-file phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serre-file (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.fil/.

serre-file là giống đực hay giống cái?

serre-file là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.