TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serinette

danh từ giống cái (f)
/sə.ʁi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

serinette nghĩa là đàn dạy chim hót.

Nghĩa của serinette

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ nghĩa cũ Đàn dạy chim hót.

Dạng từ của serinette

Đi với mạo từ: une serinette · la serinette

Số nhiềuserinettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serinette

Câu hỏi thường gặp

serinette nghĩa là gì?

serinette (danh từ) nghĩa là đàn dạy chim hót.

serinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serinette (giọng Pháp chuẩn): /sə.ʁi.nɛt/.

serinette là giống đực hay giống cái?

serinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.