TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sexuel

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɛk.sɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

sexuel nghĩa là sinh dục.

Nghĩa của sexuel

Tính từ

  1. Thuộc giới tính.
    • Sélection sexuellechọn lọc giới tính
    • Caratères sexuels secondairesgiới tính bậc hai
  2. Sinh dục.
    • Organes sexuelsbộ phận sinh dục
  3. Về nhục dục, (về) tình dục.
    • Plaisir sexuelkhoái lạc nhục dục

Dạng từ của sexuel

Số nhiềusexuels
Giống cáisexuelle
Giống cái số nhiềusexuelles

Cụm từ, thành ngữ với sexuel

  • acte sexuel; relations sexuelles; rapport sexuel — sự giao hợp, sự giao cấu

Câu ví dụ với sexuel

  • Le pénis est un des organes sexuels masculins. Dương vật là một trong các cơ quan sinh dục của đàn ông.Tatoeba #542942
  • Les bandes dessinées actuelles comportent beaucoup trop de scènes violentes et sexuelles. Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sexual

Câu hỏi thường gặp

sexuel nghĩa là gì?

sexuel (tính từ) nghĩa là sinh dục.

sexuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sexuel (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.