sexuel
sexuel nghĩa là sinh dục.
Nghĩa của sexuel
Tính từ
- Thuộc giới tính.
- Sélection sexuellechọn lọc giới tính
- Caratères sexuels secondairesgiới tính bậc hai
- Sinh dục.
- Organes sexuelsbộ phận sinh dục
- Về nhục dục, (về) tình dục.
- Plaisir sexuelkhoái lạc nhục dục
Dạng từ của sexuel
| Số nhiều | sexuels |
| Giống cái | sexuelle |
| Giống cái số nhiều | sexuelles |
Cụm từ, thành ngữ với sexuel
- acte sexuel; relations sexuelles; rapport sexuel — sự giao hợp, sự giao cấu
Câu ví dụ với sexuel
- Le pénis est un des organes sexuels masculins. Dương vật là một trong các cơ quan sinh dục của đàn ông.Tatoeba #542942
- Les bandes dessinées actuelles comportent beaucoup trop de scènes violentes et sexuelles. Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sexual
Câu hỏi thường gặp
sexuel nghĩa là gì?
sexuel (tính từ) nghĩa là sinh dục.
sexuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sexuel (giọng Pháp chuẩn): /sɛk.sɥɛl/.